HNCom luôn là sự lựa chọn hàng đầu trong lĩnh vực sửa chữa laptop chuyên nghiệp tại hà nội, thay man hinh laptop cho Tổng Công ty than Khoáng Sản

Giới thiệu >> Ngành nghề kinh doanh

- Sản xuất kim loại màu, kim loại quý, sắt, thép, gang; Sản xuất than cốc, hóa chất cơ bản (không bao gồm hóa chất cấm); Sản xuất phân bón và hợp chất nito, sản phẩm chịu lửa; Đúc kim loại màu.
- Sản xuất các cấu kiện kim loại; Rèn rập, ép và cán kim loại; Luyện bột kim loại; Gia công cơ khí, xử lý và tráng phủ kim loại; Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điền khiển và truyền chuyển động; Sản xuất máy chuyên dụng khác; Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan (sản xuất gia công vàng trang sức, mỹ nghệ, đá quý, đá bán quý).
- Khai thác quặng sắt, quặng kim loại khác không chứa sắt, quặng kim loại quý hiếm; Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét; Khai khoáng hóa chất và khoáng phân bón.
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng; Sửa chữa máy móc, thiết bị, sửa chữa thiết bị điện; Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác.
- Xây dựng công trình đường sắt, đường bộ; Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác.
- Bán buôn vàng trang sức, mỹ nghệ, đá quý và đá bán quý; Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng khác; Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ quặng uranium và thorium); Bán buôn tổng hợp.
- Bán lẻ vàng trang sức, mỹ nghệ, đá quý, đá bán quý.
- Dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động; Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê.
- Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan; Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật; Điều hành tua du lịch; Giáo dục nghề nghiệp; Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá; Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng.



Cập nhật 12/16/2017 10:24:59 AM
Mua tiềnChuyển khoảnBán
AUD 17250 17354.1217508.92
CAD 17542.32 17701.6317931.12
CHF 22676.91 22836.7723132.83
DKK 0 3545.923657.14
EUR 26629.13 26709.2626952.66
GBP 30113.34 30325.6230596.12
HKD 2866.23 2886.442929.72
INR 0 353.39367.27
JPY 199.55 201.57203.37
KRW 19.24 20.2521.52
KWD 0 75081.7878029.23
MYR 0 5534.475606.22
NOK 0 2701.892786.63
RUB 0 384.32428.25
SAR 0 6042.266279.46
SEK 0 2662.432729.51
SGD 16657.19 16774.6116958.12
THB 684.71 684.71713.28
USD 22680 2268022750