HNCom luôn là sự lựa chọn hàng đầu trong lĩnh vực sửa chữa laptop chuyên nghiệp tại hà nội, thay man hinh laptop cho Tổng Công ty than Khoáng Sản

TIN CHUYÊN NGÀNH

Giá kim loại thế giới ngày 24/01/2018

Giá kim loại thế giới ngày 24/01/2018

 

Đồng (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jan'18

-

-

-

3,1070 *

3,0895

Feb'18

3,1025

3,1150

3,1025

3,1150

3,0980

Mar'18

3,1185

3,1350

3,1140

3,1345

3,1110

Apr'18

-

-

-

3,1275 *

3,1210

May'18

3,1375

3,1545

3,1355

3,1545

3,1300

Vàng (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jan'18

-

-

-

1335,9 *

1335,7

Feb'18

1341,4

1342,0

1339,1

1340,2

1336,7

Mar'18

1343,0

1344,1

1342,0

1342,8

1339,0

Apr'18

1346,2

1346,9

1344,1

1345,1

1341,7

Jun'18

1350,9

1351,4

1349,3

1350,1

1346,9

Platinum (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jan'18

-

-

-

996,7 *

1005,3

Feb'18

1007,8

1008,6

1007,8

1008,6

1004,7

Mar'18

-

-

-

1006,1 *

1006,3

Apr'18

1012,5

1013,0

1009,1

1010,4

1007,8

Jul'18

1015,8

1016,1

1014,5

1015,1

1012,6

Bạc (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jan'18

-

-

-

16,985 *

16,855

Feb'18

16,950

16,955

16,950

16,955

16,868

Mar'18

17,040

17,075

16,985

17,015

16,913

May'18

17,135

17,150

17,075

17,080

16,999

Jul'18

17,190

17,190

17,180

17,190

17,088

 

 

Nguồn : Vinanet.vn
[ Quay lại ]
 
Các tin khác
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
Cập nhật 2/19/2018 12:44:59 AM
Mua tiềnChuyển khoảnBán
AUD 17439.63 17544.918159.55
CAD 17539.15 17698.4418391.89
CHF 23662.81 23829.6224763.31
DKK 0 3650.963862.93
EUR 27401.73 27484.1828447.03
GBP 30745.63 30962.3732047.08
HKD 2823.86 2843.772961.11
INR 0 347.83370.84
JPY 205.2 207.27214.53
KRW 19.04 20.0421.85
KWD 0 74517.6379447.32
MYR 0 5655.685877.28
NOK 0 2795.382957.68
RUB 0 386.64441.99
SAR 0 5961.096355.45
SEK 0 2750.42892.67
SGD 16742.97 1686117486.63
THB 697.61 697.61745.53
USD 22665 2266522735