rèm cửa tphcm

rèm cửa sổ

rèm vải

rèm cuốn

rèm roman

rèm văn phòng

rèm sáo gỗ

rèm sáo nhôm

rèm cầu vồng

Rèm vải phòng khách

rèm vải chống nắng

Rèm cửa sổ

Rèm vải

Rèm cửa

Rèm vải

Rèm cuốn

Rèm văn phòng

Rèm gia đình

Rèm cầu vồng

Rèm sáo gỗ

Rèm sáo nhôm

Rèm cửa

Rèm vải

Rèm cầu vồng

Rèm cuốn

Rèm gỗ

Rèm lá dọc

màn cửa đẹp

rèm vải

rèm gia đình

rèm văn phòng

rèm cầu vồng

rèm cuốn

rèm sáo gỗ

rèm sáo nhôm

màn cửa hcm

màn cửa

màn vải

màn cuốn

màn cầu vồng

màn cầu vồng

màn cửa

màn vải đẹp

rèm cửa tphcm

rèm động cơ

rèm cuốn

rèm vải phòng khách

rèm vải phòng ngủ

rèm cầu vồng

rèm sáo

rèm nhôm

rèm roman

rèm sáo gỗ

rèm gỗ màu đen hà nội

rèm roman chống nắng hà nội

rèm vải cản nắng chống cháy

rèm cuốn chống cháy

rèm y tế kháng khuẩn

rèm cầu vồng kháng khuẩn

rèm cuốn in tranh trường học

rèm sáo nhựa giả gỗ

rèm cuốn không cẩn khoan tường

rèm phòng tắm giá rẻ

rèm cuốn xuyên sáng nhà hàng

rèm cửa

rèm cửa

Giá các loại khoáng sản theo LME

Giá kim loại ngày 01/5/2020

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 01/5/2020 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,440.00 Đồng (Copper) 5,061.00 Kẽm (Zinc) 1,899.00 Niken (Nickenl) 11,853.00 Chì (Lead) 1,583.00 Thiếc (Tin) 15,169.00 Vàng (Gold) 1,691.70 Thép phế liệu (Steel scrap) 250.00  

Giá kim loại ngày 28/4/2020

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 28/4/2020 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,465.00 Đồng (Copper) 5,169.50 Kẽm (Zinc) 1,915.00 Niken (Nickenl) 12,251.00 Chì (Lead) 1,623.50 Thiếc (Tin) 15,540.00 Vàng (Gold) 1,710.80 Thép phế liệu (Steel scrap) 253.00    

Giá kim loại ngày 27/4/2020

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 27/4/2020 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,472.50 Đồng (Copper) 5,165.50 Kẽm (Zinc) 1,891.50 Niken (Nickenl) 12,256.00 Chì (Lead) 1,608.00 Thiếc (Tin) 15,511.00 Vàng (Gold) 1,713.70 Thép phế liệu (Steel scrap) 253.00

Giá kim loại ngày 24/4/2020

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 24/4/2020 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,473.00 Đồng (Copper) 5,118.00 Kẽm (Zinc) 1,864.00 Niken (Nickenl) 12,073.00 Chì (Lead) 1,601.00 Thiếc (Tin) 15,200.00 Vàng (Gold) 1,721.70 Thép phế liệu (Steel scrap) 253.00  

Giá kim loại ngày 23/4/2020

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 23/4/2020 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,473.50 Đồng (Copper) 5,120.50 Kẽm (Zinc) 1,855.00 Niken (Nickenl) 12,010.00 Chì (Lead) 1,632.50 Thiếc (Tin) 15,185.00 Vàng (Gold) 1,722.40 Thép phế liệu (Steel scrap) 249.50    

Giá kim loại ngày 22/4/2020

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 22/4/2020 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,461.50 Đồng (Copper) 5,034.00 Kẽm (Zinc) 1,898.00 Niken (Nickenl) 11,895.00 Chì (Lead) 1,640.50 Thiếc (Tin) 14,990.00 Vàng (Gold) 1,713.50 Thép phế liệu (Steel scrap) 257.00    

Giá kim loại ngày 21/4/2020

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 21/4/2020 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,443.50 Đồng (Copper) 4,994.50 Kẽm (Zinc) 1,876.00 Niken (Nickenl) 12,085.00 Chì (Lead) 1,632.00 Thiếc (Tin) 14,730.00 Vàng (Gold) 1,674.00 Thép phế liệu (Steel scrap) 255.00  

Giá kim loại ngày 20/4/2020

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 20/4/2020 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,451.50 Đồng (Copper) 5,169.50 Kẽm (Zinc) 1,940.50 Niken (Nickenl) 12,255.00 Chì (Lead) 1,650.50 Thiếc (Tin) 15,180.00 Vàng (Gold) 1,695.50 Thép phế liệu (Steel scrap) 269.50  

Giá kim loại ngày 17/4/2020

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 17/4/2020 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,482.50 Đồng (Copper) 5,175.50 Kẽm (Zinc) 1,933.50 Niken (Nickenl) 11,887.00 Chì (Lead) 1,651.50 Thiếc (Tin) 15,203.00 Vàng (Gold) 1,688.60 Thép phế liệu (Steel scrap) 267.50    

Giá kim loại ngày 16/4/2020

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 16/4/2020 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,476.00 Đồng (Copper) 5,098.50 Kẽm (Zinc) 1,923.50 Niken (Nickenl) 11,657.00 Chì (Lead) 1,675.00 Thiếc (Tin) 15,175.00 Vàng (Gold) 1,715.20 Thép phế liệu (Steel scrap) 268.50    

Giá kim loại ngày 15/4/2020

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 15/4/2020 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,469.50 Đồng (Copper) 5,054.50 Kẽm (Zinc) 1,908.50 Niken (Nickenl) 11,712.00 Chì (Lead) 1,664.00 Thiếc (Tin) 15,340.00 Vàng (Gold) 1,719.20 Thép phế liệu (Steel scrap) 267.50  

Giá kim loại ngày 9/4/2020

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 9/4/2020 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,428.50 Đồng (Copper) 4,963.50 Kẽm (Zinc) 1,884.00 Niken (Nickenl) 11,457.00 Chì (Lead) 1,684.50 Thiếc (Tin) 15,171.00 Vàng (Gold) 1,687.50 Thép phế liệu (Steel scrap) 263.50    

Giá kim loại ngày 8/4/2020

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 8/4/2020 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,421.50 Đồng (Copper) 4,976.00 Kẽm (Zinc) 1,890.00 Niken (Nickenl) 11,425.00 Chì (Lead) 1,698.00 Thiếc (Tin) 14,667.00 Vàng (Gold) 1,650.00 Thép phế liệu (Steel scrap) 265.50      

Giá kim loại ngày 7/4/2020

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 7/4/2020 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,455.50 Đồng (Copper) 5,067.50 Kẽm (Zinc) 1,932.00 Niken (Nickenl) 11,350.00 Chì (Lead) 1,692.50 Thiếc (Tin) 14,929.00 Vàng (Gold) 1,650.50 Thép phế liệu (Steel scrap) 262.00      

Giá kim loại ngày 6/4/2020

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 6/4/2020 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,424.50 Đồng (Copper) 4,867.00 Kẽm (Zinc) 1,854.50 Niken (Nickenl) 11,162.00 Chì (Lead) 1,629.50 Thiếc (Tin) 14,407.00 Vàng (Gold) 1,650.50 Thép phế liệu (Steel scrap) 263.00      

Giá kim loại ngày 03/4/2020

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 03/4/2020 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,452.00 Đồng (Copper) 4,863.50 Kẽm (Zinc) 1,862.00 Niken (Nickenl) 11,192.00 Chì (Lead) 1,661.00 Thiếc (Tin) 14,465.00 Vàng (Gold) 1,620.20 Thép phế liệu (Steel scrap) 260.00    

Giá kim loại ngày 02/4/2020

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 02/4/2020 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,448.50 Đồng (Copper) 4,821.50 Kẽm (Zinc) 1,845.00 Niken (Nickenl) 11,185.00 Chì (Lead) 1,684.50 Thiếc (Tin) 14,550.00 Vàng (Gold) 1,612.10 Thép phế liệu (Steel scrap) 251.00    

Giá kim loại ngày 31/03/2020

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 31/03/2020 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,489.00 Đồng (Copper) 4,797.00 Kẽm (Zinc) 1,867.50 Niken (Nickenl) 11,235.00 Chì (Lead) 1,712.00 Thiếc (Tin) 14,401.00 Vàng (Gold) 1,587.90 Thép phế liệu (Steel scrap) 230.00    

Giá kim loại ngày 30/03/2020

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 30/03/2020 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,495.00 Đồng (Copper) 4,763.00 Kẽm (Zinc) 1,837.00 Niken (Nickenl) 11,280.00 Chì (Lead) 1,694.00 Thiếc (Tin) 14,305.00 Vàng (Gold) 1,622.50 Thép phế liệu (Steel scrap) 211.50    

Giá kim loại ngày 27/03/2020

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 27/03/2020 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,506.00 Đồng (Copper) 4,774.00 Kẽm (Zinc) 1,848.50 Niken (Nickenl) 11,225.00 Chì (Lead) 1,690.00 Thiếc (Tin) 14,355.00 Vàng (Gold) 1,622.50 Thép phế liệu (Steel scrap) 230.00  

Giá kim loại ngày 23/03/2020

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 23/3/2020 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,536.00 Đồng (Copper) 4,617.50 Kẽm (Zinc) 1,814.00 Niken (Nickenl) 11,055.00 Chì (Lead) 1,608.50 Thiếc (Tin) 13,975.00 Vàng (Gold) 1,554.20 Thép phế liệu (Steel scrap) 240.00    

Giá kim loại ngày 20/03/2020

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 20/03/2020 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,580.50 Đồng (Copper) 4,855.00 Kẽm (Zinc) 1,880.00 Niken (Nickenl) 11,370.00 Chì (Lead) 1,673.50 Thiếc (Tin) 14,500.00 Vàng (Gold) 1,481.90 Thép phế liệu (Steel scrap) 240.00    

Giá kim loại ngày 19/03/2020

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 19/03/2020 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,581.00 Đồng (Copper) 4,685.00 Kẽm (Zinc) 1,841.00 Niken (Nickenl) 11,235.00 Chì (Lead) 1,661.00 Thiếc (Tin) 13,400.00 Vàng (Gold) 1,469.40 Thép phế liệu (Steel scrap) 244.00    

Giá kim loại ngày 18/03/2020

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 18/03/2020 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,602.50 Đồng (Copper) 4,860.50 Kẽm (Zinc) 1,820.00 Niken (Nickenl) 11,420.00 Chì (Lead) 1,616.00 Thiếc (Tin) 14,075.00 Vàng (Gold) 1,485.60 Thép phế liệu (Steel scrap) 236.00    

Giá kim loại ngày 17/03/2020

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 17/03/2020 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,628.00 Đồng (Copper) 5,205.00 Kẽm (Zinc) 1,900.00 Niken (Nickenl) 11,830.00 Chì (Lead) 1,693.00 Thiếc (Tin) 14,545.00 Vàng (Gold) 1,536.50 Thép phế liệu (Steel scrap) 260.50    

Giá kim loại ngày 16/03/2020

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 16/3/2020 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,640.50 Đồng (Copper) 5,211.00 Kẽm (Zinc) 1,932.00 Niken (Nickenl) 11,775.00 Chì (Lead) 1,685.00 Thiếc (Tin) 15,400.00 Vàng (Gold) 1,491.70 Thép phế liệu (Steel scrap) 269.00    

Giá kim loại ngày 13/03/2020

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 13/03/2020 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,677.00 Đồng (Copper) 5,530.50 Kẽm (Zinc) 1,986.50 Niken (Nickenl) 12,565.00 Chì (Lead) 1,781.00 Thiếc (Tin) 16,400.00 Vàng (Gold) 1,521.70 Thép phế liệu (Steel scrap) 275.00  

Giá kim loại ngày 11/03/2020

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 11/03/2020 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,670.50 Đồng (Copper) 5,552.00 Kẽm (Zinc) 1,978.50 Niken (Nickenl) 12,435.00 Chì (Lead) 1,813.00 Thiếc (Tin) 16,725.00 Vàng (Gold) 1,638.40 Thép phế liệu (Steel scrap) 277.00  

Giá kim loại ngày 10/03/2020

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 10/03/2020 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,689.00 Đồng (Copper) 5,598.00 Kẽm (Zinc) 2,000.00 Niken (Nickenl) 12,835.00 Chì (Lead) 1,859.50 Thiếc (Tin) 16,805.00 Vàng (Gold) 1,654.20 Thép phế liệu (Steel scrap) 280.00  

Giá kim loại ngày 9/03/2020

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 9/03/2020 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 1,643.50 Đồng (Copper) 5,483.00 Kẽm (Zinc) 1,925.50 Niken (Nickenl) 12,415.00 Chì (Lead) 1,849.50 Thiếc (Tin) 16,560.00 Vàng (Gold) 1,674.70 Thép phế liệu (Steel scrap) 276.00