rèm cửa tphcm

rèm cửa sổ

rèm vải

rèm cuốn

rèm roman

rèm văn phòng

rèm sáo gỗ

rèm sáo nhôm

rèm cầu vồng

Rèm vải phòng khách

rèm vải chống nắng

Rèm cửa sổ

Rèm vải

Rèm cửa

Rèm vải

Rèm cuốn

Rèm văn phòng

Rèm gia đình

Rèm cầu vồng

Rèm sáo gỗ

Rèm sáo nhôm

Rèm cửa

Rèm vải

Rèm cầu vồng

Rèm cuốn

Rèm gỗ

Rèm lá dọc

màn cửa đẹp

rèm vải

rèm gia đình

rèm văn phòng

rèm cầu vồng

rèm cuốn

rèm sáo gỗ

rèm sáo nhôm

màn cửa hcm

màn cửa

màn vải

màn cuốn

màn cầu vồng

màn cầu vồng

màn cửa

màn vải đẹp

rèm cửa tphcm

rèm động cơ

rèm cuốn

rèm vải phòng khách

rèm vải phòng ngủ

rèm cầu vồng

rèm sáo

rèm nhôm

rèm roman

rèm sáo gỗ

rèm gỗ màu đen hà nội

rèm roman chống nắng hà nội

rèm vải cản nắng chống cháy

rèm cuốn chống cháy

rèm y tế kháng khuẩn

rèm cầu vồng kháng khuẩn

rèm cuốn in tranh trường học

rèm sáo nhựa giả gỗ

rèm cuốn không cẩn khoan tường

rèm phòng tắm giá rẻ

rèm cuốn xuyên sáng nhà hàng

rèm cửa

rèm cửa

Giá các loại khoáng sản theo LME

Giá kim loại ngày 31/07/2018

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 31/07/2018 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 2,061.00 Đồng (Copper) 6,213.00 Kẽm (Zinc) 2,630.00 Niken (Nickenl) 13,770.00 Chì (Lead) 2,154.00 Thiếc (Tin) 20,125.00 Vàng (Gold) 1,224.00 Thép phế liệu (Steel scrap) 340.00  

Giá kim loại ngày 30/07/2018

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 30/07/2018 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 2,054.00 Đồng (Copper) 6,185.00 Kẽm (Zinc) 2,590.00 Niken (Nickenl) 13,700.00 Chì (Lead) 2,133.00 Thiếc (Tin) 19,995.00 Vàng (Gold) 1,222.60 Thép phế liệu (Steel scrap) 335.00

Giá kim loại ngày 27/07/2018

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 27/07/2018 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 2,055.00 Đồng (Copper) 6,251.50 Kẽm (Zinc) 2,618.00 Niken (Nickenl) 13,720.00 Chì (Lead) 2,137.50 Thiếc (Tin) 19,925.00 Vàng (Gold) 1,223.70 Thép phế liệu (Steel scrap) 333.00

Giá kim loại ngày 26/07/2018

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 26/07/2018 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 2,054.00 Đồng (Copper) 6,255.00 Kẽm (Zinc) 2,626.00 Niken (Nickenl) 13,575.00 Chì (Lead) 2,141.00 Thiếc (Tin) 19,900.00 Vàng (Gold) 1,226.10 Thép phế liệu (Steel scrap) 340.00

Giá kim loại ngày 25/07/2018

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 25/07/2018 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 2,056.50 Đồng (Copper) 6,252.00 Kẽm (Zinc) 2,655.00 Niken (Nickenl) 13,535.00 Chì (Lead) 2,132.50 Thiếc (Tin) 19,950.00 Vàng (Gold) 1,231.90 Thép phế liệu (Steel scrap) 334.00

Giá kim loại ngày 24/07/2018

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 24/07/2018 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 2,082.00 Đồng (Copper) 6,167.00 Kẽm (Zinc) 2,630.00 Niken (Nickenl) 13,435.00 Chì (Lead) 2,132.50 Thiếc (Tin) 19,675.00 Vàng (Gold) 1,225.50 Thép phế liệu (Steel scrap) 335.00

Giá kim loại ngày 20/07/2018

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 20/07/2018 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 2,075.00 Đồng (Copper) 6,073.00 Kẽm (Zinc) 2,635.00 Niken (Nickenl) 13,425.00 Chì (Lead) 2,100.00 Thiếc (Tin) 19,475.00 Vàng (Gold) 1,231.20 Thép phế liệu (Steel scrap) 332.50

Giá kim loại ngày 13/07/2018

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 13/07/2018 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 2,102.00 Đồng (Copper) 6,166.00 Kẽm (Zinc) 2,607.00 Niken (Nickenl) 13,870.00 Chì (Lead) 2,162.00 Thiếc (Tin) 19,775.00 Vàng (Gold) 1,241.30 Thép phế liệu (Steel scrap) 332.00

Giá kim loại ngày 12/07/2018

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 12/07/2018 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 2,104.50 Đồng (Copper) 6,173.00 Kẽm (Zinc) 2,598.00 Niken (Nickenl) 14,055.00 Chì (Lead) 2,140.00 Thiếc (Tin) 19,575.00 Vàng (Gold) 1,246.90 Thép phế liệu (Steel scrap) 333.50

Giá kim loại ngày 12/11/2017

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 03/11/2017 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 2,165.00 Đồng (Copper) 6,914.50 Chì (Lead) 2,475.00 Niken (Nickenl) 12,560.00 Thiếc (Tin) 19,700.00 Kẽm (Zinc) 3,265.50 Thép phế liệu (Steel scrap) 327.00  

Giá kim loại ngày 09/11/2017

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 09/11/2017 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 2,078.00 Đồng (Copper) 6,777.00 Chì (Lead) 2,504.00 Niken (Nickenl) 12,230.00 Thiếc (Tin) 19,475.00 Kẽm (Zinc) 3,232.00 Thép phế liệu (Steel scrap) 319.00  

Giá kim loại ngày 08/11/2017

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 08/11/2017 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 2,103.50 Đồng (Copper) 6,812.00 Chì (Lead) 2,499.00 Niken (Nickenl) 12,565.00 Thiếc (Tin) 19,550.00 Kẽm (Zinc) 3,235.50 Thép phế liệu (Steel scrap) 329.50  

Giá kim loại ngày 04/11/2017

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 04/11/2017 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 2,152.00 Đồng (Copper) 6,952.50 Chì (Lead) 2,490.00 Niken (Nickenl) 12,830.00 Thiếc (Tin) 19,600.00 Kẽm (Zinc) 3,290.00 Thép phế liệu (Steel scrap) 327.00  

Giá kim loại ngày 02/11/2017

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 02/11/2017 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 2,152.00 Đồng (Copper) 6,855.00 Chì (Lead) 2,466.00 Niken (Nickenl) 12,630.00 Thiếc (Tin) 19,500.00 Kẽm (Zinc) 3,272.00 Thép phế liệu (Steel scrap) 322.00  

Giá kim loại ngày 01/11/2017

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 01/11/2017 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 2,188.00 Đồng (Copper) 6,918.00 Chì (Lead) 2,452.00 Niken (Nickenl) 12,695.00 Thiếc (Tin) 19,700.00 Kẽm (Zinc) 3,332.00 Thép phế liệu (Steel scrap) 320.50

Giá kim loại ngày 30/10/2017

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 30/10/2017 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 2,143.00 Đồng (Copper) 6,823.00 Chì (Lead) 2,414.00 Niken (Nickenl) 11,500.00 Thiếc (Tin) 19,910.00 Kẽm (Zinc) 3,270.50 Thép phế liệu (Steel scrap) 314.00  

Giá kim loại ngày 27/10/2017

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 27/10/2017 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 2,119.00 Đồng (Copper) 6,831.50 Chì (Lead) 2,431.00 Niken (Nickenl) 11,370.00 Thiếc (Tin) 19,800.00 Kẽm (Zinc) 3,201.00 Thép phế liệu (Steel scrap) 311.00  

Giá kim loại ngày 25/10/2017

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 25/10/2017 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 2,149.50 Đồng (Copper) 6,970.50 Chì (Lead) 2,485.50 Niken (Nickenl) 11,860.00 Thiếc (Tin) 19,850.00 Kẽm (Zinc) 3,251.50 Thép phế liệu (Steel scrap) 308.00  

Giá kim loại ngày 23/10/2017

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 20/10/2017 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 2,133.50 Đồng (Copper) 6,959.00 Chì (Lead) 2,472.00 Niken (Nickenl) 11,745.00 Thiếc (Tin) 19,750.00 Kẽm (Zinc) 3,176.00 Thép phế liệu (Steel scrap) 309.00  

Giá kim loại ngày 20/10/2017

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 20/10/2017 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 2,159.00 Đồng (Copper) 7,008.50 Chì (Lead) 2,502.00 Niken (Nickenl) 12,050.00 Thiếc (Tin) 19,925.00 Kẽm (Zinc) 3,208.00 Thép phế liệu (Steel scrap) 308.50  

Giá kim loại ngày 16/10/2017

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 16/10/2017 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 2,144.00 Đồng (Copper) 7,063.00 Chì (Lead) 2,566.00 Niken (Nickenl) 11,790.00 Thiếc (Tin) 20,825.00 Kẽm (Zinc) 3,321.00 Thép phế liệu (Steel scrap) 308.00  

Giá kim loại ngày 13/10/2017

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 13/10/2017 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 2,140.00 Đồng (Copper) 6,858.00 Chì (Lead) 2,542.00 Niken (Nickenl) 11,605.00 Thiếc (Tin) 20,925.00 Kẽm (Zinc) 3,325.00 Thép phế liệu (Steel scrap) 313.00  

Giá kim loại ngày 12/10/2017

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 12/10/2017 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 2,117.50 Đồng (Copper) 6,813.00 Chì (Lead) 2,568.50 Niken (Nickenl) 11,195.00 Thiếc (Tin) 20,900.00 Kẽm (Zinc) 3,333.00 Thép phế liệu (Steel scrap) 312.00  

Giá kim loại ngày 10/10/2017

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 10/10/2017 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 2,133.00 Đồng (Copper) 6,641.00 Chì (Lead) 2,509.00 Niken (Nickenl) 10,910.00 Thiếc (Tin) 21,100.00 Kẽm (Zinc) 3,314.00 Thép phế liệu (Steel scrap) 310.00  

Giá kim loại ngày 09/10/2017

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 09/10/2017 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 2,135.00 Đồng (Copper) 6,607.00 Chì (Lead) 2,515.00 Niken (Nickenl) 10,770.00 Thiếc (Tin) 20,950.00 Kẽm (Zinc) 3,334.50 Thép phế liệu (Steel scrap) 310.00  

Giá kim loại ngày 06/10/2017

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 06/10/2017 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 2,121.50 Đồng (Copper) 6,639.00 Chì (Lead) 2,539.50 Niken (Nickenl) 10,500.00 Thiếc (Tin) 21,085.00 Kẽm (Zinc) 3,336.00 Thép phế liệu (Steel scrap) 299.00  

Giá kim loại ngày 05/10/2017

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 05/10/2017 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 2,124.00 Đồng (Copper) 6,511.00 Chì (Lead) 2,548.00 Niken (Nickenl) 10,560.00 Thiếc (Tin) 21,245.00 Kẽm (Zinc) 3,350.00 Thép phế liệu (Steel scrap) 290.00  

Giá kim loại ngày 04/10/2017

Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 04/10/2017 Ghi chú Nhôm (Aluminium) 2,139.50 Đồng (Copper) 6,453.00 Chì (Lead) 2,585.00 Niken (Nickenl) 10,640.00 Thiếc (Tin) 20,950.00 Kẽm (Zinc) 3,370.00 Thép phế liệu (Steel scrap) 290.50  

Giá kim loại ngày 12/01/2015

STT ĐVT Ký mã hiệu Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 12/01/2015 Ghi chú 1 USD/Tấn AL Nhôm (Aluminium) 1,779.00 2 USD/Tấn Cu Đồng (Copper) 6,131.00 3 USD/Tấn Pb Chì (Lead) 1,831.00 4 USD/Tấn Fe Phôi thép (Steel Billet) 500.00 5 USD/Tấn Sn Thiếc (Tin) 19,525.00 6 USD/Tấn Zn Kẽm (Zinc) 2,129.00  

Giá kim loại ngày 30/01/2015

STT ĐVT Ký mã hiệu Tên kim loại Giá đóng cửa ngày 30/01/2015 Ghi chú 1 USD/Tấn AL Nhôm (Aluminium) 1,837.50 2 USD/Tấn Cu Đồng (Copper) 5,505.00 3 USD/Tấn Pb Chì (Lead) 1,843.50 4 USD/Tấn Fe Phôi thép (Steel Billet) 500.00 5 USD/Tấn Sn Thiếc (Tin) 19,250.00 6 USD/Tấn Zn Kẽm (Zinc) 2,111.50