HNCom luôn là sự lựa chọn hàng đầu trong lĩnh vực sửa chữa laptop chuyên nghiệp tại hà nội, thay man hinh laptop cho Tổng Công ty than Khoáng Sản

TIN CHUYÊN NGÀNH

Giá kim loại quý thế giới ngày 05/3/2018

 

Giá kim loại quý thế giới ngày 05/3/2018

 

 

Vàng (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'18

1323,5

1323,5

1323,5

1323,5

1321,1

Apr'18

1324,9

1327,8

1320,5

1327,1

1323,4

May'18

-

-

-

1325,7 *

1325,9

Jun'18

1330,6

1333,1

1328,7

1333,0

1329,2

Aug'18

1336,7

1338,7

1336,7

1338,7

1335,2

Oct'18

-

-

-

1341,3 *

1341,0

Dec'18

1348,8

1351,0

1348,6

1351,0

1347,1

Feb'19

-

-

-

1349,0 *

1353,3

Apr'19

-

-

-

1365,3 *

1359,5

Jun'19

-

-

-

1351,7 *

1366,0

Aug'19

-

-

-

1390,8 *

1372,0

Oct'19

-

-

-

-

1378,2

Dec'19

-

-

-

1378,0 *

1385,8

Jun'20

-

-

-

1392,8 *

1404,5

Dec'20

-

-

-

1398,0 *

1424,2

Jun'21

-

-

-

1345,4 *

1444,4

Dec'21

-

-

-

1474,0 *

1464,7

Jun'22

-

-

-

1382,7 *

1484,8

Dec'22

-

-

-

1513,1 *

1505,1

Jun'23

-

-

-

1441,1 *

1525,9

Palladium (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'18

-

-

-

989,45 *

995,45

Apr'18

-

-

-

-

992,95

Jun'18

991,35

994,20

988,10

993,00

986,65

Sep'18

-

-

-

982,50 *

980,70

Dec'18

-

-

-

972,20 *

974,70

Mar'19

-

-

-

-

974,40

Platinum (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'18

-

-

-

984,7 *

963,6

Apr'18

968,4

974,1

966,4

972,8

965,1

May'18

-

-

-

971,0 *

967,0

Jul'18

973,5

978,7

973,1

978,7

970,1

Oct'18

-

-

-

976,6 *

975,4

Jan'19

[ Quay lại ]
 
Các tin khác
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
Cập nhật 5/24/2018 5:22:08 AM
Mua tiềnChuyển khoảnBán
AUD 16966.53 17068.9417221.16
CAD 17383.06 17540.9317768.08
CHF 22681.76 22841.6523137.72
DKK 0 3527.783638.42
EUR 26485.1 26564.7926801.69
GBP 30062.32 30274.2430544.22
HKD 2859.9 2880.062923.23
INR 0 332.33345.37
JPY 204.81 206.88208.73
KRW 19.41 20.4321.71
KWD 0 75180.5578131.7
MYR 0 5685.735759.43
NOK 0 2762.922849.57
RUB 0 368.39410.51
SAR 0 6058.236296.04
SEK 0 2565.352629.98
SGD 16726.04 16843.9517028.18
THB 694.64 694.64723.62
USD 22740 2274022810